bleat
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tiếng be be (của cừu, bê, dê)danh từThe characteristic cry of a sheep or a goat.
- Của một con cừu, dê, hoặc bê: để tạo ra tiếng kêu đặc trưng của nó; của con người, để bắt chước âm thanh nàyđộng từOf a sheep, goat, or calf: to make its characteristic cry; of a human, to mimic this sound.
- Của một người, để phàn nànđộng từOf a person, to complain.
- Của một người, nói những điều ít quan trọng đối với người ngheđộng từOf a person, to say things of little importance to the listener.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heather-bleatdanh từ | danh từ | Chim dẽ giun thông thường |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibleten
- từ tiếng Anh cổblǣtan“to bleat”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blātijan
Ví dụ
- 1633, , Xanthus, , .
- .
- ? 41- “”.
Họ từ (word family)
cùng gốc bleatNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha