Nghĩa chính
- Mè nheo, cằn nhằn về chuyện gì trong một thời gian dàiđộng từTo whine; to complain, especially in an annoying or persistent manner.
- Tiếng kêudanh từA cry.
- Lời phàn nàn cáu kỉnhdanh từA peevish complaint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- whinge about sb/sthlời than vãn về ai/cái gì
- whinge (about sb/sth)than vãn (về ai/cái gì)
Ví dụ
- "'' ,' , ' ? ?"
- .
- , !
Họ từ (word family)
cùng gốc whingeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhwinsian“to whine”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hwinisōn“to whine”