Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whingebag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người than vãn; một người phàn nàn cáu kỉnh
danh từ
A person who whinges; a peevish complainer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whingebag
Dạng gốc
(base form)
whingebag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
whinge
+
bag
AI
1
Người than vãn
1
Người than vãn
1
Người than vãn