balar
động từ (verb)
/baˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Kêu be beđộng từto bleat
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể balarDanh động từ balandoPhân từ balado
| Presente | |
|---|---|
| yo | balo |
| tú | balas |
| él/ella/Ud. | bala |
| nosotros | balamos |
| vosotros | baláis |
| ellos/Uds. | balan |
Họ từ (word family)
cùng gốc balarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh