Dịch

baa

B1danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu be be của cừudanh từThe characteristic cry or bleating of a sheep or (broader) a sheep or goat.
  2. Chữ cái ب trong tiếng Ả Rậpdanh từThe letter ب in the Arabic script.
  3. Tiếng kêu be bethán từThe characteristic cry of a sheep or (broader) a sheep or goat.
  4. Kêu be be (cừu)động từTo make the characteristic cry of a sheep or (broader) a sheep or goat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baaNguyên thể (infinitive)
  2. baasSố nhiều (plural)
  3. baaedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. baaingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

baa-lambdanh từCon cừu hoặc con cừu

Ví dụ

  • - dam's - .Con cừu non húc vào vài vật thể không phản ứng - không bao giờ là bầu vú của mẹ nó - vừa kêu be be một cách lờ đờ.
  • " , ", Ziri.Mày thật ngốc, mày không chỉ biết kêu be be đâu, Ziri nói.
  • , .Nó kêu be be ba lần để cầu cứu, nhưng không ai đến.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpبَاء

Ngôn ngữ khác

AI