Nghĩa chính
- Tiếng kêu be be của cừudanh từThe characteristic cry or bleating of a sheep or (broader) a sheep or goat.
- Chữ cái ب trong tiếng Ả Rậpdanh từThe letter ب in the Arabic script.
- Tiếng kêu be bethán từThe characteristic cry of a sheep or (broader) a sheep or goat.
- Kêu be be (cừu)động từTo make the characteristic cry of a sheep or (broader) a sheep or goat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baa-lambdanh từ | danh từ | Con cừu hoặc con cừu |
Ví dụ
- - dam's - .Con cừu non húc vào vài vật thể không phản ứng - không bao giờ là bầu vú của mẹ nó - vừa kêu be be một cách lờ đờ.
- " , ", Ziri.Mày thật ngốc, mày không chỉ biết kêu be be đâu, Ziri nói.
- , .Nó kêu be be ba lần để cầu cứu, nhưng không ai đến.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpبَاء
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha