Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bleating
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
i
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiếng ồn ào
danh từ
A noise that bleats.
2
Trò chuyện vô nghĩa hoặc ai oán
danh từ
Inane or plaintive chatter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bleating
Dạng gốc
(base form)
bleating
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
And
Samuel
said
,
What
meaneth
then
this
bleating
of
the
sheep
in
mine
ears
,
and
the
lowing
of
the
oxen
which
I
hear
?
Both
men
seemed
to
enjoy
these
contests
,
always
laced
with
the
tension
caused
by
constant
government
bleating
about
the
ABC's
left-wing
bias
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bleating
bleating
ly
Với những âm thanh chảy máu
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bullicio
Tiếng ồn ào
estrépito
Tiếng ồn ào, tiếng lạch cạch
alboroto
Tiếng ồn ào, sự quấy rối, sự hỗn loạn
AI
1
Tiếng ồn ào
2
Trò chuyện vô nghĩa hoặc ai oán
1
Tiếng ồn ào
2
Trò chuyện vô nghĩa hoặc ai oán
1
Tiếng ồn ào
2
Trò chuyện vô nghĩa hoặc ai oán