bullicio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈʎiθjo/
Nghĩa chính
- Tiếng ồn àodanh từracket, clamor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bullicioDạng gốc (base form)
- bulliciosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bullicioVí dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- marchađồng nghĩaNhấn mạnh sự ồn ào, đông đúc.