Dịch

bullicio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈʎiθjo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng ồn àodanh từracket, clamor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullicioDạng gốc (base form)
  2. bulliciosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng ồn ào
Khác

AI