tumulto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈmulto/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hỗn loạn, vụ bạo loạndanh từtumult, riot, mayhem
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tumultoDạng gốc (base form)
- tumultosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hỗn loạn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . ¿ ?Cậu đã gây ra một vụ náo loạn ở lối ra khách sạn. Thế nào và tại sao?
- .Không có lý do gì để gây ra cảnh hỗn loạn như vậy.