Dịch

tumulto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈmulto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hỗn loạn, vụ bạo loạndanh từtumult, riot, mayhem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tumultoDạng gốc (base form)
  2. tumultosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự hỗn loạn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . ¿ ?Cậu đã gây ra một vụ náo loạn ở lối ra khách sạn. Thế nào và tại sao?
  • .Không có lý do gì để gây ra cảnh hỗn loạn như vậy.

AI