bullicioso
C2tính từ (adjective)
/buʃiˈsjoso/
Nghĩa chính
- Xôn xaotính từtumultuous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bulliciosoDạng gốc (base form)
- bulliciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bulliciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bulliciosaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xôn xao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh