be
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbe/nguồn
Nghĩa chính
- Tên của chữ viết Latinh B/bdanh từThe name of the Latin script letter B/b.
- Baa (tiếng kêu của một con cừu)danh từbaa (bleating of a sheep)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beDạng gốc (base form)
- besSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh