Dịch

be

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên của chữ viết Latinh B/bdanh từThe name of the Latin script letter B/b.
  2. Baa (tiếng kêu của một con cừu)danh từbaa (bleating of a sheep)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beDạng gốc (base form)
  2. besSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

be altadanh từĐồng nghĩa với be
be largadanh từĐồng nghĩa với be
ce por betrạng từRất chi tiết; triệt để

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI