Dịch

be larga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbe ˈlaɾɡa/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bedanh từsynonym of be

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. be largaDạng gốc (base form)
  2. bes largasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI