Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be larga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbe ˈlaɾɡa/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với be
danh từ
synonym of be
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
be larga
Dạng gốc
(base form)
be
s largas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
be
AI
1
Đồng nghĩa với be
1
Đồng nghĩa với be
1
Đồng nghĩa với be