Dịch

blatter

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈblat.ə/US/ˈblæt.əɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lời nói nhảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Blather; foolish talk.
  2. Tiếng chuyển động nhanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sound of rapid motion.
  3. Trận mưa xối xảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hard battering of rain.
  4. Ba hoa, nói nhảmđộng từnội động từ (intransitive)To blather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blatterNguyên thể (infinitive)
  2. blattersSố nhiều (plural)
  3. blatteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. blatteringPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Vội vã ồn ào
  1. nội động từ (intransitive)To hurry or rush noisily.

Ví dụ

  • , […]Giữa tiếng sấm gầm và tiếng mưa xối xả là những khoảng lặng kinh ngạc, đầy hồi hộp điềm gở [...]
  • 17 .Mưa loại 17 là một trận mưa dầm dề đập mạnh vào kính chắn gió đến mức bật hay tắt cần gạt nước cũng chẳng khác gì nhau.

AI