Nghĩa chính
- Kết nối; mối quan hệ; mạng xã hội hoặc kinh doanh của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Connections; relationships; one's social or business network.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại關係guānxì“relation, connection”
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung