Nghĩa chính
- Xương bả vaidanh từEither of the large flat bones at the back of the shoulder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shoulder bladeDạng gốc (base form)
- shoulder bladesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischuldre blad
- từ tiếng Anh cổ*sċuldorblæd
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skuldrublad
Ví dụ
- .
- , , .
- ?