Dịch

escapulario

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskapuˈlaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Áo choàng (áo choàng ngắn, hiện nay thường có hình một vị thánh được thêu)danh từscapular (a short cloak, now often with an embroidered image of a saint)
  2. Xương bả vai (vật tôn sùng)danh từscapular (a devotional object)
  3. Xương bả vaidanh từscapular, scapulary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escapularioDạng gốc (base form)
  2. escapulariosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carpintero escapulariodanh từNhấp nháy phía bắc

AI