escapulario
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskapuˈlaɾjo/
Nghĩa chính
- Áo choàng (áo choàng ngắn, hiện nay thường có hình một vị thánh được thêu)danh từscapular (a short cloak, now often with an embroidered image of a saint)
- Xương bả vai (vật tôn sùng)danh từscapular (a devotional object)
- Xương bả vaidanh từscapular, scapulary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapularioDạng gốc (base form)
- escapulariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpintero escapulariodanh từ | danh từ | Nhấp nháy phía bắc |