Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escapular
C2
tính từ
(adjective)
/eskapuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Xương bả vai
tính từ
scapular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escapular
Dạng gốc
(base form)
escapular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scapular
Chiếc áo choàng ngắn quàng quanh vai, được sử dụng như một phần đồng phục của các dòng tu khác nhau, sau này thường có thêu hình một vị thánh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escapular
escapular
io
Áo choàng (áo choàng ngắn, hiện nay thường có hình một vị thánh được thêu)
danh từ
C2
sub
escapular
Dưới xương bả vai
tính từ
supra
escapular
Trên xương bả vai
tính từ
Từ liên quan
(related word)
escápula
AI
1
Xương bả vai
1
Xương bả vai
1
Xương bả vai