Dịch

scapula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương vaidanh từEither of the two large, flat, bones forming the back of the shoulder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scapulaDạng gốc (base form)
  2. scapulasSố nhiều (plural)
  3. scapulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

snapping scapula syndromedanh từSự hiện diện của cảm giác như bị cọ xát, nghiến hoặc lộp bộp ở xương bả vai ở mặt sau của xương sườn hoặc vùng ngực của cột sống

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnscapula“shoulder”

AI