Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scapulated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lông vảy có kích thước hoặc màu sắc đáng chú ý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the scapular feathers notable in size or colour.
AI
1
Có lông vảy có kích thước hoặc màu sắc đáng chú ý
1
Có lông vảy có kích thước hoặc màu sắc đáng chú ý
1
Có lông vảy có kích thước hoặc màu sắc đáng chú ý