Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omóplato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈmoplato/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương vai
danh từ
scapula
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omóplato
Dạng gốc
(base form)
omóplato
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xương vai
escápula
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scapula
Xương vai
AI
1
Xương vai
1
Xương vai
1
Xương vai