Dịch

omóplato

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈmoplato/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xương vaidanh từscapula

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omóplatoDạng gốc (base form)
  2. omóplatosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xương vai

Ngôn ngữ khác

AI