Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoulder bone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
əʊ
l
d
ə
ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
ʃ
oʊ
l
d
ɚ ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương bả vai
danh từ
shoulder blade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shoulder bone
Dạng gốc
(base form)
shoulder bone
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escapular
Xương bả vai
escapulario
Xương bả vai (vật tôn sùng)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scapula
shoulder blade
Nguồn gốc
(etymology)
shoulder
+
bone
từ tiếng Anh trung đại
schuldre bon
AI
1
Xương bả vai
1
Xương bả vai
1
Xương bả vai