Dịch

little bit

danh từ (noun)
US/ˈlɪtəl ˈbɪt/

Nghĩa chính

  1. Một ítdanh từA small amount

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. little bitDạng gốc (base form)
  2. little bitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a little bittrạng từ, danh từMột chút xíu
a little bit of bread and no cheesethán từDùng để thể hiện bài hát của cây búa vàng (Emberiza citrinella)
little bitterndanh từLoại đắng thuộc chi Ixobrychus
do a little bit of trollingChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy uống nước và một ít sữa.
  • .Hôm nay anh ta có một chút không vui.
  • .Tôi cho thêm chút sữa vào cà phê.

AI