Nghĩa chính
- Một ítdanh từA small amount
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- little bitDạng gốc (base form)
- little bitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a little bittrạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Một chút xíu |
| a little bit of bread and no cheesethán từ | thán từ | Dùng để thể hiện bài hát của cây búa vàng (Emberiza citrinella) |
| little bitterndanh từ | danh từ | Loại đắng thuộc chi Ixobrychus |
| do a little bit of trolling | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- littlekết hợpchút ít, một chút
Ví dụ
- .Anh ấy uống nước và một ít sữa.
- .Hôm nay anh ta có một chút không vui.
- .Tôi cho thêm chút sữa vào cà phê.