pizca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpiska/nguồn
Nghĩa chính
- Một chút, ounce, iota, smidgeon, modicum, dấu vết, liếmdanh từa little bit, ounce, iota, smidgeon, modicum, trace, lick
- Nhúm, gạch ngang (ví dụ: một nhúm muối, một chút chiết xuất vani)danh từpinch, dash (e.g., a pinch of salt, a dash of vanilla extract)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pizca de sal | Nhúm muối |
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc pizcaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh