Blade
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên câu lạc bộ Sheffield United, cổ động viên Sheffield Uniteddanh từSomeone connected with Sheffield United Football Club, as a fan, player, coach etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BladeDạng gốc (base form)
- BladesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shoulder bladedanh từ | danh từ | Xương bả vai |
| gay bladedanh từ | danh từ | Kiếm sĩ bảnh bao |
| fan bladedanh từ | danh từ | Cánh quạt gió |
| blade-womandanh từ | danh từ | Người phụ nữ có kỹ năng đấu kiếm |
| doctor bladedanh từ | danh từ | Lưỡi kim loại dùng trong in ấn để loại bỏ mực hoặc mực thừa khỏi cuộn in |
| switch bladedanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem switch, blade |
| blade serverdanh từ | danh từ | Máy chủ đơn giản có thiết kế mô-đun, được tối ưu hóa để giảm thiểu việc sử dụng không gian vật lý và năng lượng |
| switch-bladetính từ | tính từ | Có một lưỡi lò xo |