Dịch

Blade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên câu lạc bộ Sheffield United, cổ động viên Sheffield Uniteddanh từSomeone connected with Sheffield United Football Club, as a fan, player, coach etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BladeDạng gốc (base form)
  2. BladesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shoulder bladedanh từXương bả vai
gay bladedanh từKiếm sĩ bảnh bao
fan bladedanh từCánh quạt gió
blade-womandanh từNgười phụ nữ có kỹ năng đấu kiếm
doctor bladedanh từLưỡi kim loại dùng trong in ấn để loại bỏ mực hoặc mực thừa khỏi cuộn in
switch bladedanh từDùng theo nghĩa đen, xem switch, blade
blade serverdanh từMáy chủ đơn giản có thiết kế mô-đun, được tối ưu hóa để giảm thiểu việc sử dụng không gian vật lý và năng lượng
switch-bladetính từCó một lưỡi lò xo

AI