Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jironado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Con quay hồi chuyển
tính từ
gyronny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jironado
Dạng gốc
(base form)
jironad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jironado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
jironad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gyronny
Được bao phủ bởi các con quay hồi chuyển, hoặc được chia thành nhiều con quay hồi chuyển, thường là tám con quay
AI
1
Con quay hồi chuyển
1
Con quay hồi chuyển
1
Con quay hồi chuyển