moco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmoko/nguồn
Nghĩa chính
- Nước nhầy, niêm dịch, chất nhớtqua tiếng Anhdanh từmucus; bogey, bogie, booger
- Nhớtdanh từslime
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moco de pavodanh từ | danh từ | Snood (vạt da đỏ trên mỏ gà tây đực) |
| no ser moco de pavođộng từ | động từ | Không có gì để hắt hơi |
| llorar a moco tendidođộng từ | động từ | Khóc hết nước mắt |
| comerse los mocosđộng từ | động từ | Dùng theo nghĩa đen, xem comerse, los, mocos |