Dịch

moco

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmoko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước nhầy, niêm dịch, chất nhớtqua tiếng Anhdanh từmucus; bogey, bogie, booger
  2. Nhớtdanh từslime

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mocoDạng gốc (base form)
  2. mocosSố nhiều (plural)
  3. mocarroDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

moco de pavodanh từSnood (vạt da đỏ trên mỏ gà tây đực)
no ser moco de pavođộng từKhông có gì để hắt hơi
llorar a moco tendidođộng từKhóc hết nước mắt
comerse los mocosđộng từDùng theo nghĩa đen, xem comerse, los, mocos

AI