mocoso
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/moˈkoso/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có nhiều chất nhầytính từhaving lots of mucus
- Chất nhầytính từmucous
- Có chất nhầytính từmucilaginous
- Nhóc condanh từbrat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Nước mũi
- snotty
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ !