moco de pavo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Snood (vạt da đỏ trên mỏ gà tây đực)danh từsnood (flap of red skin on the beak of a male turkey)
- Rau dềndanh từamaranth
- Cây chenilledanh từchenille plant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moco de pavoDạng gốc (base form)
- mocos de pavoSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no ser moco de pavođộng từ | động từ | Không có gì để hắt hơi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa