mocochinchi
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một quả đào bóc vỏ và sấy khô để làm ra một loại đồ uống cụ thểdanh từa peeled and dried peach from which a particular drink is made
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mocochinchiDạng gốc (base form)
- mocochinchisSố nhiều (plural)