Dịch

mocochinchi

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một quả đào bóc vỏ và sấy khô để làm ra một loại đồ uống cụ thểdanh từa peeled and dried peach from which a particular drink is made

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mocochinchiDạng gốc (base form)
  2. mocochinchisSố nhiều (plural)

AI