Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mucosidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mukosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Chất nhầy
danh từ
mucosity; mucus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mucosidad
Dạng gốc
(base form)
mucosidad
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mucosity
Tình trạng nhầy hoặc chứa chất nhầy
AI
1
Chất nhầy
1
Chất nhầy
1
Chất nhầy