catarrh
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc biệt là mũi và họngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Especially, that of the nose and throat.
- Chất thải (chất lỏng) liên quan đến tình trạng nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The discharge (fluid) associated with this condition.
- Viêm mũi hoặc viêm mũi xoang; bệnh cảm lạnh hoặc cảm lạnh; cảm lạnh thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rhinitis or rhinosinusitis; cold or coldlike illness; common cold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catarrhDạng gốc (base form)
- catarrhsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catarrhal feverdanh từ | danh từ | Sốt catarrhal ác tính ở bò |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicatarre
- từ tiếng Latinh trung đạicatarrus
- từ tiếng Latinh muộncatarrhus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc catarrhVí dụ
- " ," , , , " ."
- .
- pitch-like , […]