catarrhal fever
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sốt catarrhal ác tính ở bòdanh từkhông đếm được (uncountable)Bovine malignant catarrhal fever.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malarial catarrhal feverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bluetongue |
| malignant catarrhal feverdanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của bovine malignant catarrhal fever |
| bovine malignant catarrhal feverdanh từ | danh từ | Bệnh tăng sinh tế bào lympho gây tử vong ảnh hưởng đến bò |