Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catarrhally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem catarrh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a catarrhal manner.
Nguồn gốc
(etymology)
catarrhal
+
-ly
AI
1
Xem catarrh
1
Xem catarrh
1
Xem catarrh