grippe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh cúmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Influenza, the flu.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grippeDạng gốc (base form)
- grippesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgrippe
- từ tiếng Frank*grīpan
- từ tiếng German nguyên thủy*grīpaną
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc grippeVí dụ
- .