grippy
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Có khả năng cầm nắm chặt hoặc có xu hướng cầm nắm tốttính từHaving a tight grip, or tending to grip well.
- Bó tay, tham lam, keo kiệttính từTight-fisted, greedy, stingy.
- Kẹp chặt; hấp dẫntính từGripping; compelling.
- Bị ảnh hưởng hoặc liên quan đến bệnh cúm hoặc bệnh cúmtính từkhông so sánh (not comparable)Afflicted with, or relating to, grippe, or influenza.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grippy sockdanh từ | danh từ | Chiếc tất bệnh viện |
| grippy sock vacationdanh từ | danh từ | Bệnh nhân nội trú ở một cơ sở tâm thần |
| grippy sock jaildanh từ | danh từ | Cơ sở tâm thần |
| grippy sock hoteldanh từ | danh từ | Cơ sở tâm thần |
| grippy tape | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc grippyTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- , .
- .