Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Spanish fever
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ʃ
ˈ
f
iː
v
ə
/
US
/ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ʃ
ˈ
f
i
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Texas fever
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Texas fever.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Texas fever
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Spanish influenza
AI
1
Đồng nghĩa với Texas fever
1
Đồng nghĩa với Texas fever
1
Đồng nghĩa với Texas fever