Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flunami
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đợt bùng phát dịch cúm cực độ
danh từ
An extreme influenza outbreak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flunami
Dạng gốc
(base form)
flunami
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flu
+
tsunami
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Tamiflu
superflu
Ví dụ
The
H
1
N
1
flunami
crested
in
Lincoln
late
last
month
,
according
to
Friday's
weekly
report
.
AI
1
Đợt bùng phát dịch cúm cực độ
1
Đợt bùng phát dịch cúm cực độ
1
Đợt bùng phát dịch cúm cực độ