Nghĩa chính
- Sóng thầndanh từA very large and destructive wave, generally caused by a tremendous disturbance in the ocean, such as an undersea earthquake or volcanic eruption; often a series of waves (a wave train).
- Làn sóng dồn dập, cơn bãodanh từA large and generally unstoppable surge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tsunamiDạng gốc (base form)
- tsunamisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| devastating tsunami | Sóng thần tàn khốc | |
| hit by a tsunami | Bị sóng thần tấn công | |
| massive tsunami | Trận sóng thần khổng lồ | |
| trigger a tsunami | Gây ra sóng thần | |
| tsunami warning | Cảnh báo sóng thần | |
| fog tsunamidanh từ | danh từ | Loại sương mù đối lưu, được hình thành khi sự ngưng tụ từ không khí ấm áp kết hợp với nước biển mát mẻ, tạo ra hiệu ứng như một tấm chăn mây di chuyển nhanh |
| ice tsunamidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ice shove |
| tsunami walldanh từ | danh từ | Hàng rào bảo vệ được sử dụng để bảo vệ và cản trở sự di chuyển của sóng thần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sóng thần
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc tsunamiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật津波tsunami
Ví dụ
- .Một cơn sóng thần tấn công Nhật Bản gần đây.
- .Có vẻ như khởi đầu chỉ là một vài trường hợp cá biệt đã dần biến thành một làn sóng khiếu nại dồn dập.
- .Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.