Dịch

tsunami

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sóng thầndanh từA very large and destructive wave, generally caused by a tremendous disturbance in the ocean, such as an undersea earthquake or volcanic eruption; often a series of waves (a wave train).
  2. Làn sóng dồn dập, cơn bãodanh từA large and generally unstoppable surge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tsunamiDạng gốc (base form)
  2. tsunamisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

devastating tsunamiSóng thần tàn khốc
hit by a tsunamiBị sóng thần tấn công
massive tsunamiTrận sóng thần khổng lồ
trigger a tsunamiGây ra sóng thần
tsunami warningCảnh báo sóng thần
fog tsunamidanh từLoại sương mù đối lưu, được hình thành khi sự ngưng tụ từ không khí ấm áp kết hợp với nước biển mát mẻ, tạo ra hiệu ứng như một tấm chăn mây di chuyển nhanh
ice tsunamidanh từĐồng nghĩa với ice shove
tsunami walldanh từHàng rào bảo vệ được sử dụng để bảo vệ và cản trở sự di chuyển của sóng thần

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật津波tsunami

Ví dụ

  • .Một cơn sóng thần tấn công Nhật Bản gần đây.
  • .Có vẻ như khởi đầu chỉ là một vài trường hợp cá biệt đã dần biến thành một làn sóng khiếu nại dồn dập.
  • .Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.

AI