Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice tsunami
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
t
s
u
ˈ
n
ɑ
m
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ice shove
danh từ
Synonym of ice shove.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice tsunami
Dạng gốc
(base form)
ice tsunami
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ice shove
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
meteotsunami
megatsunami
tsunami
AI
1
Đồng nghĩa với ice shove
1
Đồng nghĩa với ice shove
1
Đồng nghĩa với ice shove