Dịch

ice shove

danh từ (noun)
US/ˈaɪs ˈʃʌv/

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng xảy ra ở ranh giới giữa đất và nước, khi các vùng nước bị đóng băng một phần với băng vỡ gặp gió liên tục thổi vào bờ, thổi các mảnh băng vào bờ, chồng lên nhau và đẩy sâu vào đất liền, có khả năng nghiền nát các tòa nhà ven biển hoặc đẩy chúng ra khỏi nền móngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A phenomenon which occurs at the interface of land and water, when partially frozen-over bodies of water with broken ice encounter a constant wind that blows onto shore, blowing the pieces of ice onto shore, which pile up and drive further inland, potentially crushing shoreside buildings or pushing them off their foundations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice shoveDạng gốc (base form)
  2. ice shovesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI