Dịch

shove

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Dạng gốc:shaveCạo (râu, mặt, đầu)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Xô đẩyđộng từngoại động từ (transitive)To push, especially roughly or with force.
  2. Đẩy bằng mái chèođộng từnội động từ (intransitive)To move off or along by an act of pushing, as with an oar or pole used in a boat; sometimes with off.
  3. Đặt cược tất cảđộng từTo make an all-in bet.
  4. Cú đẩy mạnhdanh từA rough push.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoveNguyên thể (infinitive)
  2. shovesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. shovedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shovingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • shove sb/sth (+ adv./prep.)đẩy ai/cái gì (+ adv./prep.)He shoved her down the stairs.Anh ta đẩy cô ấy xuống cầu thang.
  • shove sth + adv./prep.nhét cái gì + adv./prep.

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Đổi tiền giả
  1. To pass (counterfeit money).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạischouven
  2. từ tiếng Anh cổsċūfan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*skeuban

Ví dụ

  • .Con tàu ngay sau đó được đẩy ra biển.
  • , , .Anh nắm lấy mái chèo, đón khách của mình lên tàu, rồi đẩy thuyền rời bờ.
  • […] .Tôi nghỉ một lát… rồi đẩy thuyền thêm một cú nữa.

AI