Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Xô đẩyđộng từngoại động từ (transitive)To push, especially roughly or with force.
- Đẩy bằng mái chèođộng từnội động từ (intransitive)To move off or along by an act of pushing, as with an oar or pole used in a boat; sometimes with off.
- Đặt cược tất cảđộng từTo make an all-in bet.
- Cú đẩy mạnhdanh từA rough push.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- shove sb/sth (+ adv./prep.)đẩy ai/cái gì (+ adv./prep.)He shoved her down the stairs.Anh ta đẩy cô ấy xuống cầu thang.
- shove sth + adv./prep.nhét cái gì + adv./prep.
Cụm động từ (phrasal verb)
- shoveoffĐẩy thuyền ra
- shoveoverĐẩy qua; đẩy cho nó đổ nhào
- shoveupDi chuyển qua để nhường chỗ cho người khác
- shoveonBuộc hoặc gây áp lực (ai đó) chấp nhận một cái gì đó
- shovedownĐồng nghĩa với shove over
- shoveaboutBắt nạt ai đó; tỏ ra hách dịch với ai đó
- shovearoundĐồng nghĩa với shove about
- shoveasideĐẩy sang một bên
Cụm từ khác (phrase)give a shoveĐẩy một cáishove itĐuổi nóshove it up your assTiếng kêu đầy giận dữ, ghê tởm, căm ghét tột độ; thường đi kèm với cử chỉ tục tĩuwhen push comes to shoveKhi áp suất tăng; khi tình hình là quan trọng hoặc khẩn cấp; khi đã đến lúc phải hành động, ngay cả khi điều đó khó khănshove-itThủ thuật trong đó ván được xoay 180 độ dưới chân người láiice shoveHiện tượng xảy ra ở ranh giới giữa đất và nước, khi các vùng nước bị đóng băng một phần với băng vỡ gặp gió liên tục thổi vào bờ, thổi các mảnh băng vào bờ, chồng lên nhau và đẩy sâu vào đất liền, có khả năng nghiền nát các tòa nhà ven biển hoặc đẩy chúng ra khỏi nền móng
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Đổi tiền giả
- To pass (counterfeit money).
Xuất hiện ở từ khác
- 推Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc shaveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischouven
- từ tiếng Anh cổsċūfan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skeuban
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con tàu ngay sau đó được đẩy ra biển.
- , , .Anh nắm lấy mái chèo, đón khách của mình lên tàu, rồi đẩy thuyền rời bờ.
- […] .Tôi nghỉ một lát… rồi đẩy thuyền thêm một cú nữa.