shove-it
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thủ thuật trong đó ván được xoay 180 độ dưới chân người láidanh từA trick where the board is rotated 180 degrees under the rider's feet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shove-itDạng gốc (base form)
- shove-itsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pop shove-itdanh từ | danh từ | Thủ thuật, kết hợp giữa ollie và shove-it, trong đó ván xoay 180 độ khi đang ở giữa không trung |
| the same trick performed in mid-air | Chưa có nghĩa |