Nghĩa chính
- Cạo (râu, mặt, đầu)tính từkhông so sánh (not comparable)Having had a shave.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của shaveđộng từsimple past and past participle of shave
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shaved cheese | Phô mai bào | |
| shaved head | Đầu trọc | |
| shaved icedanh từ | danh từ | Đá bào |
| shaved legs | Chân cạo lông | |
| shaved wood | Gỗ bào | |
| clean-shaved | Chưa có nghĩa | |
| shaved female genitalia | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- 27. Smith’s – .Jada Pinkett Smith rơi vào tâm điểm của cuộc tranh cãi khi chồng cô, Will Smith, tát diễn viên hài Chris Rock tại lễ trao giải Oscar ngày 27 tháng Ba. Rock đùa về mái tóc cạo trọc của Pinkett Smith—một vẻ ngoài mà cô từng nói là hơn cả chỉ là sở thích về kiểu dáng.
- .Anh ấy cạo râu.
- .Cô ấy cạo đầu