Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shaved head
US
/ˈ
ʃ
eɪ
v
d
ˈ
h
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đầu trọc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
skinhead
Đầu trọc (thành viên của nhóm văn hóa punk có đặc điểm là cạo trọc đầu)
pelado
Đầu trọc
AI
1
Đầu trọc
1
Đầu trọc
1
Đầu trọc