Dịch

shover

danh từ (noun)
UK/ˈʃʌvə/US/ˈʃʌvɚ/

Nghĩa chính

  1. Người xô đẩydanh từA person who shoves.
  2. Kẻ nói ra tiền giảdanh từOne who utters counterfeit money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoverDạng gốc (base form)
  2. shoversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

duck-shoverdanh từNgười trốn tránh trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho người khác để họ phải chịu trách nhiệm

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc shover

Nguồn gốc (etymology)

shove-er“agent suffix”

AI