Nghĩa chính
- Người xô đẩydanh từA person who shoves.
- Kẻ nói ra tiền giảdanh từOne who utters counterfeit money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shoverDạng gốc (base form)
- shoversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| duck-shoverdanh từ | danh từ | Người trốn tránh trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho người khác để họ phải chịu trách nhiệm |
Ví dụ
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa