tsunami
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tsuˈnami/nguồn
Nghĩa chính
- Sóng thầndanh từtsunami
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tsunamiDạng gốc (base form)
- tsunamisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alerta de tsunami | Cảnh báo sóng thần | |
| riesgo de tsunami | Nguy cơ sóng thần | |
| evacuación por tsunami | Chưa có nghĩa | |
| prevención de tsunami | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cảnh báo sóng thần đã bị hủy.
- .Dự kiến sóng thần cao mười mét hoặc ít hơn.
- .Một phần của đảo bị tàn phá bởi các sóng thần.