Dịch

tsunami

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tsuˈnami/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sóng thầndanh từtsunami

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tsunamiDạng gốc (base form)
  2. tsunamisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alerta de tsunamiCảnh báo sóng thần
riesgo de tsunamiNguy cơ sóng thần
evacuación por tsunamiChưa có nghĩa
prevención de tsunamiChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cảnh báo sóng thần đã bị hủy.
  • .Dự kiến sóng thần cao mười mét hoặc ít hơn.
  • .Một phần của đảo bị tàn phá bởi các sóng thần.

AI