Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tsunamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc sóng thần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a tsunami.
Nguồn gốc
(etymology)
tsunami
+
-ic
AI
1
Thuộc sóng thần
1
Thuộc sóng thần
1
Thuộc sóng thần