Nghĩa chính
- Hàng rào bảo vệ được sử dụng để bảo vệ và cản trở sự di chuyển của sóng thầndanh từA protective barrier that is used to protect against and impede the travel of a tsunami wave
- Là loại tường vượt chướng ngại vật trong môn đua vượt chướng ngại vật có đáy cong dùng làm đoạn đường dốc để chạy lên, tương tự như nửa ống, có mặt sau cũng tương tự như nửa ống để bạn trượt xuống và kết thúc bằng một vũng nước để dừng lạidanh từA type of wall obstacle in obstacle course racing with a curved bottom that is used as a ramp to run up, similar to a half-pipe, with a reverse side that is also similar to a half-pipe where you slide down, and ending in a pool to splash to a stop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tsunami wallDạng gốc (base form)
- tsunami wallsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)