Dịch

rope wall

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊp ˈwɔːl/US/ˈɹoʊp ˈwɔl/

Nghĩa chính

  1. Loại chướng ngại vật trên tường trong đường vượt chướng ngại vật có bức tường phẳng thẳng đứng và một sợi dây dùng để hỗ trợ việc leo lên tường và một sợi dây khác để hỗ trợ đi xuống mặt sau của bức tườngdanh từA type of wall obstacle in an obstacle course with a flat straight vertical wall and a rope that is used to assist in climbing up the wall, and another rope to assist descending the reverse side of the wall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rope wallDạng gốc (base form)
  2. rope wallsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI