Dịch

warped wall

danh từ (noun)
US/ˈwoɹpt ˈwɔl/

Nghĩa chính

  1. Là loại tường vượt chướng ngại vật trong môn đua vượt chướng ngại vật có đáy cong dùng làm đoạn đường dốc để chạy lên, tương tự như ống tứ giácdanh từA type of wall obstacle in obstacle course racing with a curved bottom that is used as a ramp to run up, similar to a quarter-pipe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warped wallDạng gốc (base form)
  2. warped wallsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI