Dịch

warped

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/woɹpt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bị méo mótính từDistorted by warping; twisted out of shape
  2. Bệnh hoạn, lệch lạc, méo mótính từOf a person's mind, attitudes, etc, perverse, strange, aberrant or deviant.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của warpđộng từsimple past and past participle of warp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warpedDạng gốc (base form)
  2. more warpedSo sánh hơn (comparative)
  3. most warpedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

warped walldanh từLà loại tường vượt chướng ngại vật trong môn đua vượt chướng ngại vật có đáy cong dùng làm đoạn đường dốc để chạy lên, tương tự như ống tứ giác

Ví dụ

  • .Gỗ đã bị cong vênh do độ ẩm liên tục.
  • .Khung cửa bị cong vênh khiến cửa không đóng khít lại được.
  • .Tom có khiếu hài hước lệch lạc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI